có tài
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sở hữu năng lực đặc biệt, năng khiếu vượt trội: "có tài" chỉ việc một người có khả năng bẩm sinh hoặc rèn luyện được ở một lĩnh vực nào đó, vượt lên trên mức bình thường.
- Giỏi giang, xuất sắc: Thường dùng để khen ngợi khả năng làm việc, sáng tạo hoặc ứng xử của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sở hữu năng khiếu vẽ tranh ngay từ khi còn bé.)
- (Cô giáo này giỏi trong việc giảng dạy, khiến học sinh đều tiến bộ.)
- (Người sở hữu năng lực đặc biệt thường được tin dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có tài cán": có năng lực, khả năng làm việc hiệu quả.
- Ông ấy là người có tài cán trong quản lý. (Ông ấy là người có năng lực quản lý tốt.)
"có tài ăn nói": giỏi giao tiếp, thuyết phục người khác.
- Nhờ có tài ăn nói, cô ấy đã thuyết phục được cả hội đồng. (Nhờ giỏi giao tiếp, cô ấy đã thuyết phục được toàn bộ hội đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Tài năng (danh từ): năng lực đặc biệt, thiên bẩm.
- Tài năng của anh ấy được nhiều người công nhận. (Năng lực đặc biệt của anh ấy được nhiều người thừa nhận.)
Tài giỏi (tính từ): có tài và giỏi giang — đồng nghĩa với "có tài".
- Cô ấy là một người tài giỏi trong lĩnh vực khoa học. (Cô ấy là người xuất sắc trong lĩnh vực khoa học.)
Vô tài (tính từ): không có tài năng, kém cỏi — trái nghĩa của "có tài".
- Anh ta tự nhận mình vô tài nên không dám nhận việc. (Anh ta tự cho mình không có năng lực nên không dám nhận việc.)
Từ đồng nghĩa
- Có năng khiếu: sở hữu khả năng bẩm sinh trong một lĩnh vực.
- Xuất sắc: vượt trội, hơn hẳn người thường.
- Giỏi: có trình độ cao, làm việc hiệu quả.
Thành ngữ liên quan
Có tài có đức: vừa có năng lực vừa có phẩm chất tốt.
- Người lãnh đạo cần có tài có đức. (Người lãnh đạo cần vừa giỏi vừa có đạo đức.)
Tài cao học rộng: có tài năng lớn và kiến thức sâu rộng.
- Ông ấy là bậc tài cao học rộng, được kính trọng trong giới học thuật. (Ông ấy có tài năng lớn và kiến thức uyên bác, được kính trọng trong giới học thuật.)